CAT S53 với hmd Pulse

CAT S53
CAT
S53
hmd Pulse
hmd
Pulse

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cat
HMD
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
323.400 Antutu v9 Overall performance better than 62% of devices
223.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
Giá ra mắt
€ 139.00 ($ 162.86)

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.56"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
265 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 480
Unisoc Tiger T606
CPU
2x Kryo 460 2 GHz + 6x Kryo 460 1.8 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno 619
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Unknow
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Pin

Dung lượng
5500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Yes , 10.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 60h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
81.0 mm 171.0 mm 16.0 mm Print 3D Model
75.0 mm 163.2 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
320 g
187 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black
Black Blue Pink
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP52
Bề mặt sử dụng
73 %
84 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --

Đã so sánh với CAT S53

  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    CAT S42
    CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh

Đã so sánh với hmd Pulse

  • hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    hmd Pulse
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    hmd Pulse
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    hmd Pulse
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    hmd Pulse
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    hmd Pulse
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    hmd Pulse
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    hmd Pulse
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh