Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cat
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2020, 5 năm 11 tháng trước
AnTuTu
50.300 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices

Màn hình

Kích thước
5.5"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
294 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
Tính năng
Without Notch, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A20 (MT6761D)
CPU
4x Cortex A53 1.8 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
PowerVR GE8300
RAM
3 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
4200 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.2 mm 161.3 mm 12.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
220 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Màu sắc
Black Orange
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G
Bề mặt sử dụng
66 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    CAT S42
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    CAT S42
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    CAT S42
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    CAT S42
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    CAT S42
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh