blu G90 với Google Pixel 4

blu G90
blu
G90
Google Pixel 4
Google
Pixel 4

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Google
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2020, 6 năm trước
tháng 10 năm 2019, 6 năm 8 tháng trước
AnTuTu
93.750 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
574.100 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
5.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2280 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
270 ppi Medium Density
443 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A25
Qualcomm Snapdragon 855
CPU
4x Cortex A53 1.8 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
1x Kryo 485 2.84 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
7 nm
Tần số
1.8 GHz
2.84 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320
Qualcomm Adreno 640 600MHz
RAM
4 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.7
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
4000 mAh
2800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
Fast charge 18 W

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 164.6 mm 8.8 mm Print 3D Model
68.8 mm 147.1 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
162 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Blue Pearl White Midnight Magenta
Black White Orange
Bề mặt sử dụng
81 %
80 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.1
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với blu G90

  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    blu vivo BLU XL5
    blu
    vivo BLU XL5
    3 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 4

  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    Google Pixel 4 XL
    Google
    Pixel 4 XL
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    Google Pixel 2 XL
    Google
    Pixel 2 XL
    4 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh