blu G90 với centric G3

blu G90
blu
G90
centric G3
centric
G3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Centric
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2020, 6 năm trước
tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
AnTuTu
93.750 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
164.000 Antutu v8 Overall performance better than 18% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.3"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2220 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
392 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Medium-sized Notch, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A25
MediaTek Helio P60 (MT6771V)
CPU
4x Cortex A53 1.8 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320
ARM Mali-G72 MP3
RAM
4 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
12.2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
4000 mAh
3400 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
No
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 164.6 mm 8.8 mm Print 3D Model
75.5 mm 157.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
158 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Pearl White Midnight Magenta
Black White
Bề mặt sử dụng
81 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.1
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với blu G90

  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    blu vivo BLU XL5
    blu
    vivo BLU XL5
    3 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với centric G3

  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    centric S1
    centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh