blu G90 với Google Pixel 3

blu G90
blu
G90
Google Pixel 3
Google
Pixel 3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Google
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2020, 6 năm trước
tháng 10 năm 2018, 7 năm 8 tháng trước
AnTuTu
93.750 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
433.212 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
5.5"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2160 px FHD+
Loại
LCD IPS
pOLED
Mật độ
270 ppi Medium Density
439 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Without Notch, 100000:1 contrast ratio, Always-On Display, DCI-P3, 100% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A25
Qualcomm Snapdragon 845
CPU
4x Cortex A53 1.8 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
4x Kryo 385 2.8 GHz + 4x Kryo 385 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
10 nm
Tần số
1.8 GHz
2.8 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320
Qualcomm Adreno 630 710MHz
RAM
4 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX355
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm

Pin

Dung lượng
4000 mAh
2915 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
Supports 10W wireless charging.

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 164.6 mm 8.8 mm Print 3D Model
68.2 mm 145.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
148 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Blue Pearl White Midnight Magenta
Black White Pink
Bề mặt sử dụng
81 %
78 %
Chống nước/bụi
IP67

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.1
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với blu G90

  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    blu vivo BLU XL5
    blu
    vivo BLU XL5
    3 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 3

  • Google
    Pixel 3
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 845
    Google Pixel 3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 3
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 845
    Google Pixel 3
    Google Pixel 2 XL
    Google
    Pixel 2 XL
    4 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 3
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 845
    Google Pixel 3
    Google Pixel XL
    Google
    Pixel XL
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
    Xem so sánh