blu G71L với Google Pixel 5

blu G71L
blu
G71L
Google Pixel 5
Google
Pixel 5

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Google
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
tháng 9 năm 2020, 5 năm 9 tháng trước
AnTuTu
115.210 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
330.500 Antutu v8 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
270 ppi Medium Density
430 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 1000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Qualcomm Snapdragon 765G
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
1x Cortex A76 2.4 GHz + 1x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A76 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
7 nm
Tần số
1.6 GHz
2.4 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Qualcomm Adreno 620 625MHz
RAM
4 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.7
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode, Google Lens
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX355
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4080 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 164.4 mm 9.6 mm Print 3D Model
70.4 mm 144.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
151 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium
Màu sắc
Blue Green
Black Green
Bề mặt sử dụng
81 %
86 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), ANT+, APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với blu G71L

  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 5

  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Google Pixel 4a 5G
    Google
    Pixel 4a 5G
    6 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Google Pixel 4 XL
    Google
    Pixel 4 XL
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh