blu G71L với blu G90

blu G71L
blu
G71L
blu G90
blu
G90

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
BLU
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
tháng 6 năm 2020, 6 năm trước
AnTuTu
115.210 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
93.750 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.5"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
MediaTek Helio A25
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
4x Cortex A53 1.8 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.8 GHz
GPU
PowerVR GE8322
IMG PowerVR GE8320
RAM
4 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 164.4 mm 9.6 mm Print 3D Model
76.5 mm 164.6 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
185 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue Green
Black Blue Pearl White Midnight Magenta
Bề mặt sử dụng
81 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 10 Q Android 10
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 4.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với blu G71L

  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • blu
    G71L
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G71L
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh

Đã so sánh với blu G90

  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    blu vivo BLU XL5
    blu
    vivo BLU XL5
    3 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    blu G90
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh