blu G51S với Motorola Edge 50 Fusion

blu G51S
blu
G51S
Motorola Edge 50 Fusion
Motorola
Edge 50 Fusion

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2022, 4 năm 1 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
112.545 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
603.451 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices

Màn hình

Kích thước
6.4"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
pOLED
Mật độ
268 ppi Medium Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1600 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
2.4 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Adreno 710
RAM
2 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, Night Mode
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5KJD1
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
4000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 68.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 47h

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
77.5 mm 162.4 mm 9.0 mm Print 3D Model
73.1 mm 161.9 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
175 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate , Faux leather
Màu sắc
Blue Red Bronze
Blue Pink Gray Green Cyan Metallic Rose
Bề mặt sử dụng
79 %
91 %
Chống nước/bụi
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11 Go edition
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a), NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28a (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với blu G51S

  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Edge 50 Fusion

  • Motorola
    Edge 50 Fusion
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 50 Fusion
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Fusion
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 50 Fusion
    Motorola Moto G34
    Motorola
    Moto G34
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Fusion
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 50 Fusion
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Fusion
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 50 Fusion
    Xiaomi Redmi Note 14 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Fusion
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 50 Fusion
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Fusion
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 50 Fusion
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Fusion
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 50 Fusion
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 50 Fusion
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 50 Fusion
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh