Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2022, 4 năm 1 tháng trước
AnTuTu
112.545 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.4"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
268 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
RAM
2 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.5 mm 162.4 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Blue Red Bronze
Bề mặt sử dụng
79 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28a (700)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • blu
    G51S
    2 GB · 6.4" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    blu G51S
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh