blu Bold N2 với philips PH1

blu
Bold N2

philips
PH1
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- BLU
- Philips
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
- tháng 12 năm 2021, 4 năm 6 tháng trước
- AnTuTu
- 396.439 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices
- 143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.51"
- Độ phân giải
- 1080 x 2340 px FHD+
- 720 x 1440 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 390 ppi High Density
- 247 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 18:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
- Unisoc Tiger T310
- CPU
- 2x Cortex A76 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- —
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.79
- Unknow
- Cảm biến
- Omnivision OV64B
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Quintuple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 4200 mAh
- 4700 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 30.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 74.1 mm 158.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 76.5 mm 165.5 mm 9.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 180 g
- 194 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Blue Red Gray
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 78 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 5G
- n2 (1900 PCS), n5 (850), n25 (1900), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B25 (1900+), B26 (850), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No











