blu Bold N1 với centric G3

blu Bold N1
blu
Bold N1
centric G3
centric
G3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Centric
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2019, 6 năm 9 tháng trước
tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
AnTuTu
135.000 Antutu v7 Overall performance better than 10% of devices
164.000 Antutu v8 Overall performance better than 18% of devices

Màn hình

Kích thước
6.4"
6.3"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
1080 x 2220 px FHD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
403 ppi Very high density
392 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18.5:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Medium-sized Notch, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P70 (MT6771V/CT)
MediaTek Helio P60 (MT6771V)
CPU
4x Cortex A73 2.1 GHz + 4x Cortex A53 1.95 GHz
4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2.1 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G72 MP3
ARM Mali-G72 MP3
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
12.2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Cảm biến
Sony IMX499 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/2.8"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Retractable front camera, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ --
Cảm biến
Samsung S4KHZ

Pin

Dung lượng
3500 mAh
3400 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
No
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.1 mm 158.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
75.5 mm 157.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
180 g
158 g
Chất liệu
Glass , Metal
Plastic
Màu sắc
Black
Black White
Bề mặt sử dụng
85 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với blu Bold N1

  • blu
    Bold N1
    4 GB · 6.4" · MediaTek Helio P70 (MT6771V/CT)
    blu Bold N1
    blu vivo BLU XL5
    blu
    vivo BLU XL5
    3 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • blu
    Bold N1
    4 GB · 6.4" · MediaTek Helio P70 (MT6771V/CT)
    blu Bold N1
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • blu
    Bold N1
    4 GB · 6.4" · MediaTek Helio P70 (MT6771V/CT)
    blu Bold N1
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • blu
    Bold N1
    4 GB · 6.4" · MediaTek Helio P70 (MT6771V/CT)
    blu Bold N1
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với centric G3

  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    centric S1
    centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh