Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2019, 6 năm 9 tháng trước
AnTuTu
135.000 Antutu v7 Overall performance better than 10% of devices

Màn hình

Kích thước
6.4"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P70 (MT6771V/CT)
CPU
4x Cortex A73 2.1 GHz + 4x Cortex A53 1.95 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2.1 GHz
GPU
ARM Mali-G72 MP3
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX499 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/2.8"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Retractable front camera, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S4KHZ

Pin

Dung lượng
3500 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.1 mm 158.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
180 g
Chất liệu
Glass , Metal
Màu sắc
Black
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • blu
    Bold N1
    4 GB · 6.4" · MediaTek Helio P70 (MT6771V/CT)
    blu Bold N1
    blu vivo BLU XL5
    blu
    vivo BLU XL5
    3 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • blu
    Bold N1
    4 GB · 6.4" · MediaTek Helio P70 (MT6771V/CT)
    blu Bold N1
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • blu
    Bold N1
    4 GB · 6.4" · MediaTek Helio P70 (MT6771V/CT)
    blu Bold N1
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • blu
    Bold N1
    4 GB · 6.4" · MediaTek Helio P70 (MT6771V/CT)
    blu Bold N1
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh