blu B9 với philips PH1

blu
B9

philips
PH1
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- BLU
- Philips
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2022, 4 năm 2 tháng trước
- tháng 12 năm 2021, 4 năm 6 tháng trước
- AnTuTu
- 104.325 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
- 143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.51"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 720 x 1440 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 264 ppi Medium Density
- 247 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Max brightness HBM - 480 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863
- Unisoc Tiger T310
- CPU
- 4x Cortex A55 1.3 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 12 nm
- Tần số
- 1.3 GHz
- 2 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- —
- RAM
- 4 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- Unknow
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 90 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4700 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 15.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 32 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 164.4 mm 9.6 mm Print 3D Model
- 76.5 mm 165.5 mm 9.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 198 g
- 194 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gray
- Blue Red Gray
- Bề mặt sử dụng
- 80 %
- 78 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No











