Blackview WAVE 7C với Ulefone Note 21

Blackview WAVE 7C
Blackview
WAVE 7C
Ulefone Note 21
Ulefone
Note 21

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
AnTuTu
138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
251.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.56"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Unisoc Tiger T606
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
ARM Mali-G57

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5K3L6
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.1"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K5E9
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 47h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 165.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
75.2 mm 163.2 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
196 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Gold Pink Orange
Black Violet
Bề mặt sử dụng
82 %
84 %
Chống rơi
Class A B C D E 113 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Blackview WAVE 7C

  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Oppo Reno15 Pro Mini
    Oppo
    Reno15 Pro Mini
    12 GB · 6.3" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Honor Power2
    Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    lava Storm Play
    lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Samsung Galaxy A07 4G
    Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Infinix Hot 50i
    Infinix
    Hot 50i
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone Note 21

  • Ulefone
    Note 21
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Ulefone Note 21
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 21
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Ulefone Note 21
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 21
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Ulefone Note 21
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 21
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Ulefone Note 21
    OnePlus Ace 5 Ultra
    OnePlus
    Ace 5 Ultra
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 9400+
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 21
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Ulefone Note 21
    Honor 400 Smart
    Honor
    400 Smart
    4 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 21
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Ulefone Note 21
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 21
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Ulefone Note 21
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 21
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Ulefone Note 21
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 21
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Ulefone Note 21
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh