Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
AnTuTu
138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K5E9
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 165.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Gold Pink Orange
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Honor Power2
    Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Vivo T5x 5G
    Vivo
    T5x 5G
    6 GB · 6.76" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Vivo Y400 Pro
    Vivo
    Y400 Pro
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    fossibot F112 PRO
    fossibot
    F112 PRO
    8 GB · 6.88" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Vivo X200 Pro
    Vivo
    X200 Pro
    16 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9400
    Xem so sánh