Blackview WAVE 7C với itel A100C

Blackview WAVE 7C
Blackview
WAVE 7C
itel A100C
itel
A100C

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
itel
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
306.233 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD
Mật độ
269 ppi Medium Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Unisoc T7100
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.8 GHz
RAM
4 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
PowerVR GE8322 / IMG8322

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K5E9
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 165.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
mm mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
200 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Gold Pink Orange
Black Blue Gold Green
Bề mặt sử dụng
82 %
83 %
Chống nước/bụi
MIL-STD-810H

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes

Đã so sánh với Blackview WAVE 7C

  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Honor X5d
    Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    realme P4 Lite 5G
    realme
    P4 Lite 5G
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    lava Shark
    lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Doogee S200 Max
    Doogee
    S200 Max
    16 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với itel A100C

  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    itel Power 70
    itel
    Power 70
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    Xiaomi Redmi A5
    Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    Blackview Fort 2
    Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • itel
    A100C
    2 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel A100C
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh