Blackview WAVE 7C với Google Pixel 10a

Blackview WAVE 7C
Blackview
WAVE 7C
Google Pixel 10a
Google
Pixel 10a

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Google
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
1.071.616 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
Giá ra mắt
€ 549.00 ($ 642.75)

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.3"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2424 px FHD+
Loại
LCD IPS
pOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
421 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 60-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², Max brightness HBM - 2000 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Google Tensor G4
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
1x3.10 GHz Cortex X4 + 3x2.6 GHz Cortex A720 + 4x1.95 GHz Cortex A520
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3.1 GHz
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
Mali-G715 940 MHz

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.7
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Flicker sensor, Noise reduction, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K5E9
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5100 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 30.0W
Tính năng
Removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 10W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 53h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 165.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
73.0 mm 153.9 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
183 g
Chất liệu
Plastic
Metal , Polyurethane
Màu sắc
Black Blue Gold Pink Orange
Black White Pink Gray Green Violet
Bề mặt sử dụng
82 %
84 %
Chống nước/bụi
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), NavIC System, GNSS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B21 (1500), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100), B75 (450)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Blackview WAVE 7C

  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Honor X5d
    Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    fossibot F112 PRO
    fossibot
    F112 PRO
    8 GB · 6.88" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    TCL 60 XE NXTPAPER 5G
    TCL
    60 XE NXTPAPER 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 10a

  • Google
    Pixel 10a
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 10a
    Google Pixel 10 Pro XL
    Google
    Pixel 10 Pro XL
    16 GB · 6.8" · Google Tensor G5
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 10a
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 10a
    Google Pixel 9 Pro XL
    Google
    Pixel 9 Pro XL
    16 GB · 6.8" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 10a
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 10a
    Vivo T5x 5G
    Vivo
    T5x 5G
    6 GB · 6.76" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 10a
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 10a
    Oppo Find X9s Pro
    Oppo
    Find X9s Pro
    12 GB · 6.32" · MediaTek Dimensity 9500
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 10a
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 10a
    Xiaomi 17 Pro
    Xiaomi
    17 Pro
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 10a
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 10a
    fossibot F112 PRO
    fossibot
    F112 PRO
    8 GB · 6.88" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 10a
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 10a
    Infinix Note 40S
    Infinix
    Note 40S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 10a
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 10a
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh