Blackview WAVE 7C với Doogee V Max Plus

Blackview WAVE 7C
Blackview
WAVE 7C
Doogee V Max Plus
Doogee
V Max Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Doogee
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
545.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.58"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.6 GHz
RAM
4 GB
16 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
Mali-G68 MC4

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung
Kích thước điểm ảnh
0.71 µm

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K5E9
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
22000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Removable
Wireless charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1300 cycles
Thời lượng
~ 147h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
512 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 165.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
83.1 mm 178.5 mm 27.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
570 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue Gold Pink Orange
Black Gold Silver
Bề mặt sử dụng
82 %
70 %
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview WAVE 7C

  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Oppo Reno15 Pro Mini
    Oppo
    Reno15 Pro Mini
    12 GB · 6.3" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Oppo Find X9s Pro
    Oppo
    Find X9s Pro
    12 GB · 6.32" · MediaTek Dimensity 9500
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Vivo Y200 4G
    Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Tecno Pop 9 5G
    Tecno
    Pop 9 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh

Đã so sánh với Doogee V Max Plus

  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    hmd Crest
    hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    hotwav Note 12 EF
    hotwav
    Note 12 EF
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Doogee V Max Plus
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh