Blackview SHARK 9 5G với Ulefone Armor 26 Ultra

Blackview SHARK 9 5G
Blackview
SHARK 9 5G
Ulefone Armor 26 Ultra
Ulefone
Armor 26 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
530.181 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
854.012 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Peak brightness - 700 cd/m², 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Color LED Notifications, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T820
МеdiаТеk Dimеnsity 8020
CPU
1x2.7 GHz ARM Cortex A76 +3x2.3 GHz ARM Cortex A76+4x 2.1 GHz ARM Cortex A55
4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.7 GHz
2.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC4
ARM Mali-G77 MC9
RAM
8 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Samsung ISOCELL HP3
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/1.4"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.25
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Hynix Hi-5022Q
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
15600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 120.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 49h
~ 152h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 164.8 mm 8.6 mm Print 3D Model
83.0 mm 179.0 mm 25.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
600 g
Chất liệu
Plastic , Corning Gorilla Glass 5
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue Phantom Black
Black
Chống rơi
Class A B C D E 138 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
86 %
75 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview SHARK 9 5G

  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Ulefone Armor 27T
    Ulefone
    Armor 27T
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone Armor 26 Ultra

  • Ulefone
    Armor 26 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Ulefone Armor 26 Ultra
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 26 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Ulefone Armor 26 Ultra
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 26 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Ulefone Armor 26 Ultra
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 26 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Ulefone Armor 26 Ultra
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 26 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Ulefone Armor 26 Ultra
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 26 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Ulefone Armor 26 Ultra
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 26 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Ulefone Armor 26 Ultra
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 26 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Ulefone Armor 26 Ultra
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh