Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
530.181 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Peak brightness - 700 cd/m², 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T820
CPU
1x2.7 GHz ARM Cortex A76 +3x2.3 GHz ARM Cortex A76+4x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.7 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC4
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 164.8 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
Chất liệu
Plastic , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black Blue Phantom Black
Chống rơi
Class A B C D E 138 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes

Đã so sánh với

  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh