Blackview SHARK 9 5G với realme 13 Pro Extreme Edition

Blackview SHARK 9 5G
Blackview
SHARK 9 5G
realme 13 Pro Extreme Edition
realme
13 Pro Extreme Edition

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
realme
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
530.181 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
603.400 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
1080 x 2412 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
264 ppi Medium Density
394 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Peak brightness - 700 cd/m², 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T820
Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
CPU
1x2.7 GHz ARM Cortex A76 +3x2.3 GHz ARM Cortex A76+4x 2.1 GHz ARM Cortex A55
4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.7 GHz
2.4 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC4
Adreno 710
RAM
8 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/1.95"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Sony IMX615
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 45.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 164.8 mm 8.6 mm Print 3D Model
73.9 mm 161.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
188 g
Chất liệu
Plastic , Corning Gorilla Glass 5
Glass , Metal , Faux leather
Màu sắc
Black Blue Phantom Black
Purple Green
Chống rơi
Class A B C D E 138 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
86 %
90 %
Chống nước/bụi
IP65

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake RealmeUI 5.0 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Blackview SHARK 9 5G

  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Blackview SHARK 9 5G
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh

Đã so sánh với realme 13 Pro Extreme Edition

  • realme
    13 Pro Extreme Edition
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    realme 13 Pro Extreme Edition
    realme Note 60x
    realme
    Note 60x
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • realme
    13 Pro Extreme Edition
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    realme 13 Pro Extreme Edition
    realme V50
    realme
    V50
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • realme
    13 Pro Extreme Edition
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    realme 13 Pro Extreme Edition
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • realme
    13 Pro Extreme Edition
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    realme 13 Pro Extreme Edition
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • realme
    13 Pro Extreme Edition
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    realme 13 Pro Extreme Edition
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • realme
    13 Pro Extreme Edition
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    realme 13 Pro Extreme Edition
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • realme
    13 Pro Extreme Edition
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    realme 13 Pro Extreme Edition
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • realme
    13 Pro Extreme Edition
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    realme 13 Pro Extreme Edition
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh