Blackview ROCK 3 với Vivo iQOO 15R

Blackview
ROCK 3

Vivo
iQOO 15R
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
- tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
- AnTuTu
- 420.236 Antutu v11 Overall performance better than 69% of devices
- 3.258.670 Antutu v11 Overall performance better than 98% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 44,999.00 ($ 477.44)
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.59"
- Độ phân giải
- 1080 x 2460 px FHD+
- 1260 x 2750 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED Samsung
- Mật độ
- 396 ppi High Density
- 438 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 750 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Low Blue Light, 1-144 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 6000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G100
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
- CPU
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- 2x 3.8 GHz + 6x 3.32 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 3 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 3.8 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- Adreno 829
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- ƒ/ 1.88
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Sony LYT-700C
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/1.56"
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- UIS, Flicker sensor, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- GalaxyCore GC32E1
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 0.70 µm
Pin
- Dung lượng
- 10000 mAh
- 7600 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 27.0W
- Yes , 100.0W
- Sạc không dây
- 15W Wireless charging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.1
Thân máy
- Kích thước
- 82.0 mm 181.0 mm 18.1 mm Print 3D Model
- 74.4 mm 157.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 388 g
- 202 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate , Aluminium alloy
- Glass , Aluminium
- Màu sắc
- Black Orange
- Black Silver
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68
- Bề mặt sử dụng
- 73 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n18 (850), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- Stereo Speakers
















