Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
420.236 Antutu v11 Overall performance better than 69% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 750 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
10000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 27.0W
Sạc không dây
15W Wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
82.0 mm 181.0 mm 18.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
388 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Aluminium alloy
Màu sắc
Black Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
73 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Blackview
    ROCK 3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview ROCK 3
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    ROCK 3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview ROCK 3
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    ROCK 3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview ROCK 3
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    ROCK 3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview ROCK 3
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    ROCK 3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview ROCK 3
    realme P4 Lite 5G
    realme
    P4 Lite 5G
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    ROCK 3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview ROCK 3
    Oukitel WP53 Pro
    Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    ROCK 3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview ROCK 3
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Blackview
    ROCK 3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview ROCK 3
    Poco X6 Pro
    Poco
    X6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • Blackview
    ROCK 3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview ROCK 3
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh