Blackview Oscal S70 với Unihertz 8849 Shark 5G

Blackview Oscal S70
Blackview
Oscal S70
Unihertz 8849 Shark 5G
Unihertz
8849 Shark 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Unihertz
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
88.421 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
885.456 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices

Màn hình

Kích thước
6.1"
6.79"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
282 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
21:9
Tính năng
Without Notch, Peak brightness - 500 cd/m², Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Youji Glass - 1.1 mm, Refresh rate 120 Hz, 580 cd/m² peak brightness, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3.1 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8300
Arm Mali-G610 MC6
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Sony IMX258
Sony IMX766
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
1/1.56"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.25
Cảm biến
GalaxyCore GC5035
Hynix Hi-5022Q
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.70 µm

Pin

Dung lượng
6580 mAh
15600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.6 mm 161.5 mm 15.0 mm Print 3D Model
86.0 mm 176.0 mm 25.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
273 g
605 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Polycarbonate
Màu sắc
Black Green Orange
Black
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
IP68, MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
72 %
72 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, 2 microphones

Đã so sánh với Blackview Oscal S70

  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Unihertz 8849 Shark 5G

  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz Tank 3S
    Unihertz
    Tank 3S
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz Tank
    Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh