Blackview Oscal C80 với OnePlus 8 Pro

Blackview Oscal C80
Blackview
Oscal C80
OnePlus 8 Pro
OnePlus
8 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
tháng 4 năm 2020, 6 năm 2 tháng trước
AnTuTu
242.100 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
745.300 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1440 x 3168 px WQHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
513 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, MEMC, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 865
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x Cortex A77 2.84 GHz + 3x Cortex A77 2.4 GHz + 4x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
7 nm
Tần số
1.6 GHz
2.84 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Qualcomm Adreno 650 600 Mhz
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.78
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Sony IMX689
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/1.4"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5180 mAh
4510 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
30W wireless charging, 3W reverse charging

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 3.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
76.0 mm 164.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
74.4 mm 165.3 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
188 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Blue Silver
Black Blue Green
Bề mặt sử dụng
82 %
90 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 13 Tiramisu OxygenOS 13 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
2 microphones
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Blackview Oscal C80

  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 8 Pro

  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus Nord N100
    OnePlus
    Nord N100
    4 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 460
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh