Blackview Oscal C80 với hisense E60

Blackview
Oscal C80

hisense
E60
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- HiSense
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
- tháng 4 năm 2022, 4 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 242.100 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
- 121.300 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.95"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 387 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 28 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- PowerVR GE8322
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.76"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ --
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5180 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- No
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.0 mm 164.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 79.5 mm 174.1 mm 8.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 188 g
- 219 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Silver
- Blue Gray
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B26 (850), B28b (700), B28a (700)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- 2 microphones
- —













