Blackview Oscal C20 với ZTE Voyage 40 5G

Blackview Oscal C20
Blackview
Oscal C20
ZTE Voyage 40 5G
ZTE
Voyage 40 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2021, 4 năm 9 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
23.006 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
397.366 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.09"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
282 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, LED Notifications, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum SC7731E (S513)
Unisoc T7520 (Tanggula T760)
CPU
4x Cortex A7 1.3 GHz
4x2.0 GHz ARM Cortex A75 + 4x1.8 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
12 nm
Tần số
1.3 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-400 MP1
IMG9446
RAM
1 GB
4 GB
64-bit
No
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
5 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
GalaxyCore GC5035
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/5"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
2 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC02M2
Kích thước điểm ảnh
1.75 µm

Pin

Dung lượng
3380 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
73.5 mm 155.4 mm 9.5 mm Print 3D Model
75.2 mm 163.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
156 g
196 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Red Purple
Blue Silver Pink
Bề mặt sử dụng
79 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11 Go edition
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Blackview Oscal C20

  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    CAT S42
    CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    centric L4
    centric
    L4
    2 GB · 5.45" · MediaTek MT6739
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Apple iPhone 11 Pro
    Apple
    iPhone 11 Pro
    4 GB · 5.8" · Apple A13 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Voyage 40 5G

  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 40 5G
    4 GB · 6.52" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Voyage 40 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh