Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2021, 4 năm 9 tháng trước
AnTuTu
23.006 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices

Màn hình

Kích thước
6.09"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
282 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, LED Notifications, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum SC7731E (S513)
CPU
4x Cortex A7 1.3 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
28 nm
Tần số
1.3 GHz
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
1 GB
64-bit
No

Camera sau

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC5035
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/5"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
GalaxyCore GC02M2
Kích thước điểm ảnh
1.75 µm

Pin

Dung lượng
3380 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Tính năng
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
73.5 mm 155.4 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
156 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Red Purple
Bề mặt sử dụng
79 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh