Blackview Oscal C20 với Vivo Y53t 5G

Blackview
Oscal C20

Vivo
Y53t 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2021, 4 năm 9 tháng trước
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- AnTuTu
- 23.006 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
- 312.000 Antutu v9 Overall performance better than 62% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.09"
- 6.51"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, LED Notifications, Capacitive, Multi-touch
- Water Drop Notch, 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum SC7731E (S513)
- MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
- CPU
- 4x Cortex A7 1.3 GHz
- 4x Cortex A76 2.2 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 7 nm
- Tần số
- 1.3 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- ARM Mali-400 MP1
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 1 GB
- 4 GB
- 64-bit
- No
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- GalaxyCore GC5035
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/5"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 2 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- GalaxyCore GC02M2
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.75 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 3380 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 15.0W
- Tính năng
- Removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 73.5 mm 155.4 mm 9.5 mm Print 3D Model
- 75.6 mm 164.1 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 156 g
- 186 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Red Purple
- Black Orange
- Bề mặt sử dụng
- 79 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11 Go edition
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- —
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No












