Blackview Oscal C20 với Google Pixel 5

Blackview Oscal C20
Blackview
Oscal C20
Google Pixel 5
Google
Pixel 5

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Google
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2021, 4 năm 9 tháng trước
tháng 9 năm 2020, 5 năm 9 tháng trước
AnTuTu
23.006 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
330.500 Antutu v8 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.09"
6"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
282 ppi Medium Density
430 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, LED Notifications, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 1000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum SC7731E (S513)
Qualcomm Snapdragon 765G
CPU
4x Cortex A7 1.3 GHz
1x Cortex A76 2.4 GHz + 1x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A76 1.8 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
7 nm
Tần số
1.3 GHz
2.4 GHz
GPU
ARM Mali-400 MP1
Qualcomm Adreno 620 625MHz
RAM
1 GB
8 GB
64-bit
No
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
5 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.7
Cảm biến
GalaxyCore GC5035
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/5"
1/2.55"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode, Google Lens

Camera trước

Độ phân giải
2 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC02M2
Sony IMX355
Kích thước điểm ảnh
1.75 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
3380 mAh
4080 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
73.5 mm 155.4 mm 9.5 mm Print 3D Model
70.4 mm 144.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
156 g
151 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium
Màu sắc
Black Blue Red Purple
Black Green
Bề mặt sử dụng
79 %
86 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11 Go edition
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), ANT+, APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview Oscal C20

  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C20
    1 GB · 6.09" · Spreadtrum SC7731E (S513)
    Blackview Oscal C20
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 5

  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Google Pixel 4a 5G
    Google
    Pixel 4a 5G
    6 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Google Pixel 4 XL
    Google
    Pixel 4 XL
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh