Blackview Hero 10 với Doogee V Max Plus

Blackview
Hero 10

Doogee
V Max Plus
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Doogee
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 425.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
- 545.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.9"
- 6.58"
- Độ phân giải
- 1080 x 2560 px FHD+
- 1080 x 2408 px FHD+
- Loại
- AMOLED Dynamic Amoled
- LCD IPS
- Mật độ
- 403 ppi Very high density
- 401 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.6 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- Mali-G68 MC4
- RAM
- 12 GB
- 16 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 200 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Kích thước điểm ảnh
- 1.40 µm
- 0.71 µm
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Samsung
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Sony IMX616
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 4000 mAh
- 22000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 33.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- 1300 cycles
- Thời lượng
- ~ 40h
- ~ 147h
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.1
Thân máy
- Kích thước
- 75.5 mm 169.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
- 83.1 mm 178.5 mm 27.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 198 g
- 570 g
- Chất liệu
- Plastic , Glass
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Violet
- Black Gold Silver
- Chống rơi
- Class A B C D E 56 drops without defects
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- Class A B C D E
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 70 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Doke OS 4.0 (Android 13)
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Áp kế
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers














