Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
425.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
Độ phân giải
1080 x 2560 px FHD+
Loại
AMOLED Dynamic Amoled
Mật độ
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 40h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 169.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Màu sắc
Black Violet
Chống rơi
Class A B C D E 56 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Doke OS 4.0 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    Hero 10
    12 GB · 6.9" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Hero 10
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Hero 10
    12 GB · 6.9" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Hero 10
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Hero 10
    12 GB · 6.9" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Hero 10
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Hero 10
    12 GB · 6.9" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Hero 10
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    Hero 10
    12 GB · 6.9" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Hero 10
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Hero 10
    12 GB · 6.9" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Hero 10
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Hero 10
    12 GB · 6.9" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Hero 10
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Hero 10
    12 GB · 6.9" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Hero 10
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Blackview
    Hero 10
    12 GB · 6.9" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Hero 10
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh