Blackview FORT 5 với nubia Neo 2 5G

Blackview FORT 5
Blackview
FORT 5
nubia Neo 2 5G
nubia
Neo 2 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Nubia
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
tháng 2 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
454.601 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.72"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
396 ppi High Density
392 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
Unisoc Tiger T820
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
1x2.7 GHz ARM Cortex A76 +3x2.3 GHz ARM Cortex A76+4x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.7 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
ARM Mali-G57 MC4
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/2.76"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ --
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 33.0W
Sạc không dây
15W Wireless charging
Chu kỳ sạc
500 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
83.0 mm 178.4 mm 10.7 mm Print 3D Model
76.1 mm 166.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
248 g
208 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black Yellow
Silver Phantom Black
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview FORT 5

  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Poco C81x
    Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Oukitel C26
    Oukitel
    C26
    4 GB · 6.63" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Oppo F31 5G
    Oppo
    F31 5G
    8 GB · 6.57" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    fossibot F109
    fossibot
    F109
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh

Đã so sánh với nubia Neo 2 5G

  • nubia
    Neo 2 5G
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T820
    nubia Neo 2 5G
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 2 5G
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T820
    nubia Neo 2 5G
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 2 5G
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T820
    nubia Neo 2 5G
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 2 5G
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T820
    nubia Neo 2 5G
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 2 5G
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T820
    nubia Neo 2 5G
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 2 5G
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T820
    nubia Neo 2 5G
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 2 5G
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T820
    nubia Neo 2 5G
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh