Blackview FORT 5 với Samsung Galaxy Z Flip7 FE

Blackview FORT 5
Blackview
FORT 5
Samsung Galaxy Z Flip7 FE
Samsung
Galaxy Z Flip7 FE

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
1.935.000 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
Giá ra mắt
€ 999.00 ($ 1,169.60)

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2640 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED AMOLED 2X
Mật độ
396 ppi High Density
426 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), Infinity Flex Display, Refresh rate 120 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
Samsung Exynos 2400
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
1x3.21GHz ARM Cortex X4 +2x2.9GHz ARM Cortex A720 +3x2.59GHz ARM Cortex A720+4x1.96GHz ARM Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Deca-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3.21 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Xclipse 940
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.57"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Tracking AF, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
10.8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Samsung S5K3J1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.22 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 25.0W
Sạc không dây
15W Wireless charging
Fast charging 25W, 50% in 30 min, Fast wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.5W
Chu kỳ sạc
500 cycles
1700 cycles
Thời lượng
~ 49h
~ 37h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
83.0 mm 178.4 mm 10.7 mm Print 3D Model
71.9 mm 165.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
248 g
187 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
Màu sắc
Black Yellow
Black White
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP48
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 210 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview FORT 5

  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Xiaomi Redmi A7 Pro
    Xiaomi
    Redmi A7 Pro
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Poco M8 5G
    Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    realme Note 70T
    realme
    Note 70T
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Motorola Edge 60 Neo
    Motorola
    Edge 60 Neo
    12 GB · 6.3" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    FORT 5
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview FORT 5
    OnePlus 13
    OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy Z Flip7 FE

  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Blackview OSCAL Marine 2
    Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Vivo V40 5G
    Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh