Blackview BV8200 với Google Pixel 6a

Blackview BV8200
Blackview
BV8200
Google Pixel 6a
Google
Pixel 6a

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Google
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
tháng 5 năm 2022, 4 năm 1 tháng trước
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
827.053 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.1"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
405 ppi Very high density
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Always-On Display, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
Google Tensor
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
2x2.8GHz Cortex X1 + 2x2.25GHz Cortex A76 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
5 nm
Tần số
2.2 GHz
2.8 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
ARM Mali-G78
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Samsung GN5
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"
1/2.55"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KGD2
Sony IMX355
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
8800 mAh
4410 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 119h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
81.1 mm 174.6 mm 16.5 mm Print 3D Model
71.8 mm 152.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
370 g
178 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic , Aluminium alloy
Màu sắc
Black Green Orange
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP67
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
72 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n40 (2300), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Blackview BV8200

  • Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Blackview BV8200
    Blackview BV6200 Plus
    Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Blackview BV8200
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Blackview BV8200
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Blackview BV8200
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Blackview BV8200
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Blackview BV8200
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Blackview BV8200
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Blackview BV8200
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Blackview BV8200
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 6a

  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Google Pixel 6 Pro
    Google
    Pixel 6 Pro
    12 GB · 6.71" · Google Tensor
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh