Blackview BV8100 với Google Pixel 6a

Blackview BV8100
Blackview
BV8100
Google Pixel 6a
Google
Pixel 6a

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Google
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
tháng 5 năm 2022, 4 năm 1 tháng trước
AnTuTu
416.400 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
827.053 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.1"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
405 ppi Very high density
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Always-On Display, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Google Tensor
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2x2.8GHz Cortex X1 + 2x2.25GHz Cortex A76 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
5 nm
Tần số
2.2 GHz
2.8 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
ARM Mali-G78
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Samsung GW3
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
1/2.55"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KGD2
Sony IMX355
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
8800 mAh
4410 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
81.2 mm 175.8 mm 18.1 mm Print 3D Model
71.8 mm 152.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
360 g
178 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic , Aluminium alloy
Màu sắc
Black Green Orange
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP67
Bề mặt sử dụng
71 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n40 (2300), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Blackview BV8100

  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV8100
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 6a

  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Google Pixel 6 Pro
    Google
    Pixel 6 Pro
    12 GB · 6.71" · Google Tensor
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 6a
    6 GB · 6.1" · Google Tensor
    Google Pixel 6a
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh