Blackview BV6200 Plus với CAT S53

Blackview BV6200 Plus
Blackview
BV6200 Plus
CAT S53
CAT
S53

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Cat
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
AnTuTu
225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
323.400 Antutu v9 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.5"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 84% NTSC, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 480
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x Kryo 460 2 GHz + 6x Kryo 460 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
8 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 619
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.79
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Omnivision OV8856
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
11000 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 106h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
82.0 mm 174.4 mm 19.2 mm Print 3D Model
81.0 mm 171.0 mm 16.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
438 g
320 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Plastic
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Màu sắc
Black Green Orange
Black
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
72 %
73 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 10 Q Android 10
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Blackview BV6200 Plus

  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Oppo Reno 8T 5G
    Oppo
    Reno 8T 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200 Plus
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview BV6200 Plus
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với CAT S53

  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    CAT S42
    CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh