Blackview BV5100 với hisense E60 Lite

Blackview
BV5100

hisense
E60 Lite
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- HiSense
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
- tháng 4 năm 2022, 4 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 94.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
- 121.300 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 5.7"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 720 x 1440 px HD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 248 ppi Medium Density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 21:9
- Tính năng
- Without Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A25 (MT6762V)
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 4x Cortex A53 1.8 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 28 nm
- Tần số
- 1.8 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8320
- PowerVR GE8322
- RAM
- 4 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- Unknow
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ --
- Cảm biến
- Sony IMX214 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5580 mAh
- 4500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- No
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 77.7 mm 159.4 mm 13.7 mm Print 3D Model
- 76.7 mm 166.0 mm 9.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 275 g
- 199 g
- Chất liệu
- Rubber
- Plastic
- Màu sắc
- Black Yellow Orange
- Blue Gray
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- —
- Bề mặt sử dụng
- 67 %
- 80 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 Q Android 10
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11 Go edition
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- Dual band, Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B26 (850), B28b (700), B28a (700)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No








