Blackview BV4900 với OnePlus 9

Blackview
BV4900

OnePlus
9
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- OnePlus
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2020, 5 năm 9 tháng trước
- tháng 3 năm 2021, 5 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 61.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
- 880.900 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 5.7"
- 6.55"
- Độ phân giải
- 720 x 1440 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 402 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Scratch resistant, Dragontrail glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1100 cd/m², HDR10+, MEMC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
- Qualcomm Snapdragon 888
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 1x Cortex X1 2.84GHz + 3x Cortex A78 2.42GHz + 4x Cortex A55 1.8GHz
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 5 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.84 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8300
- Adreno 660
- RAM
- 3 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- RAM LPDDR5
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 1.79
- Cảm biến
- Sony IMX134 Exmor RS
- Sony IMX689
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/4"
- 1/1.4"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 480 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 12 bits
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- Samsung
- Sony IMX471 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 5580 mAh
- 4500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 65.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 15W Wireless Charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 78.1 mm 157.5 mm 13.7 mm Print 3D Model
- 74.2 mm 160.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 261 g
- 192 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Plastic , Glass
- Màu sắc
- Black Yellow Green Orange
- Black Blue Violet
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G
- —
- Bề mặt sử dụng
- 68 %
- 87 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 Q Android 10
- Android 13 Tiramisu OxygenOS 13 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones








