Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2021, 5 năm 3 tháng trước
AnTuTu
880.900 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
402 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1100 cd/m², HDR10+, MEMC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 888
CPU
1x Cortex X1 2.84GHz + 3x Cortex A78 2.42GHz + 4x Cortex A55 1.8GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
Tần số
2.84 GHz
GPU
Adreno 660
RAM
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Sony IMX689
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 12 bits

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 65.0W
Sạc không dây
15W Wireless Charging
Tính năng
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 160.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Màu sắc
Black Blue Violet
Bề mặt sử dụng
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu OxygenOS 13 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với

  • OnePlus
    9
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9
    OnePlus Nord N100
    OnePlus
    Nord N100
    4 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 460
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh