Blackview BL9000 với Poco C61

Blackview BL9000
Blackview
BL9000
Poco C61
Poco
C61

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
POCO
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
AnTuTu
835.066 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices
127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.71"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
720 x 1650 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
396 ppi High Density
268 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 600 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 500 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
МеdiаТеk Dimеnsity 8020
Mediatek Helio G36
CPU
4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
8x Cortex A53 2.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.6 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G77 MC9
IMG PowerVR GE8320 680 MHz
RAM
12 GB
3 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung GW3
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix Hi-5021Q
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
8800 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 87h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 3.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
82.6 mm 179.5 mm 17.0 mm Print 3D Model
76.3 mm 168.4 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
413 g
193 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black
Black Green Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 271 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Doke OS 4.0 (Android 13)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BL9000

  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL9000
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Blackview BL9000
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C61

  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Motorola Moto G Power 5G (2024)
    Motorola
    Moto G Power 5G (2024)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh