Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
AnTuTu
127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.71"
Độ phân giải
720 x 1650 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
268 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 500 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Helio G36
CPU
8x Cortex A53 2.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320 680 MHz
RAM
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.3 mm 168.4 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Green Cyan
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Poco
    C61
    3 GB · 6.71" · Mediatek Helio G36
    Poco C61
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh