Blackview BL6000 Pro với coolpad N5 Lite

Blackview
BL6000 Pro

coolpad
N5 Lite
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Coolpad
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2020, 5 năm 7 tháng trước
- tháng 9 năm 2019, 6 năm 9 tháng trước
- AnTuTu
- 312.000 Antutu v8 Overall performance better than 62% of devices
- 55.271 Antutu v7 Overall performance better than 12% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.36"
- 5.71"
- Độ phân giải
- 1080 x 2300 px FHD+
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 400 ppi Very high density
- 295 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 19:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 800 MT6873
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- CPU
- 4x Cortex A76 2.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 7 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57 MP4
- IMG PowerVR GE-class GPU
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX582 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.96"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ --
- Cảm biến
- Samsung S5K3P9
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5280 mAh
- 3000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes
- No
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 81.4 mm 164.5 mm 15.0 mm Print 3D Model
- 70.0 mm 140.0 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 284 g
- 145 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate , Metal
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- —
- Bề mặt sử dụng
- 75 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 Q Android 10
- Android 9.0 P Android 9.0 Pie
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B17 (700), B20 (800), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No




