Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2020, 5 năm 7 tháng trước
AnTuTu
312.000 Antutu v8 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.36"
Độ phân giải
1080 x 2300 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 800 MT6873
CPU
4x Cortex A76 2.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
Tần số
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5280 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Tính năng
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
81.4 mm 164.5 mm 15.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
284 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Metal
Màu sắc
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
75 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Blackview BL6000 Pro
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Blackview BL6000 Pro
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Blackview BL6000 Pro
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Blackview BL6000 Pro
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Blackview BL6000 Pro
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Blackview BL6000 Pro
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh