Blackview BL6000 Pro với Blackview Oscal C80

Blackview BL6000 Pro
Blackview
BL6000 Pro
Blackview Oscal C80
Blackview
Oscal C80

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2020, 5 năm 7 tháng trước
tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
AnTuTu
312.000 Antutu v8 Overall performance better than 62% of devices
242.100 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.36"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2300 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
400 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 800 MT6873
Unisoc Tiger T606
CPU
4x Cortex A76 2.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5280 mAh
5180 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Yes , 18.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
81.4 mm 164.5 mm 15.0 mm Print 3D Model
76.0 mm 164.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
284 g
188 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Metal
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Black Blue Silver
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
75 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Blackview BL6000 Pro

  • Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Blackview BL6000 Pro
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Blackview BL6000 Pro
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Blackview BL6000 Pro
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Blackview BL6000 Pro
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Blackview BL6000 Pro
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Blackview BL6000 Pro
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Blackview Oscal C80

  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal C80
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh