Blackview A85 với blu G91 Pro

Blackview A85
Blackview
A85
blu G91 Pro
blu
G91 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
BLU
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2022, 3 năm 7 tháng trước
tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
AnTuTu
242.400 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
350.847 Antutu v9 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Helio G90T (MT6785T)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2.05 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Arm Mali-G76 3EEMC4 800MHz
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4480 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
15W Wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 164.3 mm 8.6 mm Print 3D Model
76.9 mm 165.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
201 g
Chất liệu
Plastic , Metal
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Black
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 4.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Blackview A85

  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh

Đã so sánh với blu G91 Pro

  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh