Blackview A80 Plus với Blackview A85

Blackview A80 Plus
Blackview
A80 Plus
Blackview A85
Blackview
A85

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2020, 5 năm 6 tháng trước
tháng 11 năm 2022, 3 năm 7 tháng trước
AnTuTu
93.500 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
242.400 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.49"
6.5"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
265 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Color LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A25 (MT6762V)
Unisoc Tiger T606
CPU
4x Cortex A53 1.8 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
1.6 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320
ARM Mali-G57
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K3L2
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
1/2.76"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4680 mAh
4480 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 162.7 mm 8.8 mm Print 3D Model
76.1 mm 164.3 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
180 g
193 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Metal
Màu sắc
Black Blue Red Green
Black Blue
Bề mặt sử dụng
82 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Micro SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Blackview A80 Plus

  • Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview A80 Plus
    Blackview BL6000 Pro
    Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview A80 Plus
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview A80 Plus
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview A80 Plus
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview A80 Plus
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview A80 Plus
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Blackview A85

  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Blackview BL6000 Pro
    Blackview
    BL6000 Pro
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 800 MT6873
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Blackview A85
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh