Blackview A80 với OnePlus 7

Blackview A80
Blackview
A80
OnePlus 7
OnePlus
7

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2020, 6 năm 1 tháng trước
tháng 5 năm 2019, 7 năm 1 tháng trước
AnTuTu
46.000 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
568.900 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
6.21"
6.41"
Độ phân giải
720 x 1520 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Optic AMOLED
Mật độ
271 ppi Medium Density
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Water Drop Notch, DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D Arc Glass, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT6737V
Qualcomm Snapdragon 855
CPU
4x Cortex A53 1.25 GHz
1x Kryo 485 2.84 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
7 nm
Tần số
1.25 GHz
2.84 GHz
GPU
ARM Mali-T720 MP2
Qualcomm Adreno 640 600MHz
RAM
2 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Sony IMX258
Sony IMX586 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
1/2"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
4200 mAh
3700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Sạc không dây
Fast Charge 20W

Bộ nhớ

Dung lượng
16 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
76.3 mm 157.6 mm 8.8 mm Print 3D Model
74.8 mm 157.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
180 g
182 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Blue Red
Black
Bề mặt sử dụng
80 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10 Go edition
Android 12 Snow Cone OxygenOS 12 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, S-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview A80

  • Blackview
    A80
    2 GB · 6.21" · MediaTek MT6737V
    Blackview A80
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80
    2 GB · 6.21" · MediaTek MT6737V
    Blackview A80
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80
    2 GB · 6.21" · MediaTek MT6737V
    Blackview A80
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80
    2 GB · 6.21" · MediaTek MT6737V
    Blackview A80
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80
    2 GB · 6.21" · MediaTek MT6737V
    Blackview A80
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80
    2 GB · 6.21" · MediaTek MT6737V
    Blackview A80
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 7

  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh