Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2020, 6 năm 1 tháng trước
AnTuTu
46.000 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices

Màn hình

Kích thước
6.21"
Độ phân giải
720 x 1520 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
271 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT6737V
CPU
4x Cortex A53 1.25 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
28 nm
Tần số
1.25 GHz
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
2 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Cảm biến
Sony IMX258
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
4200 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
16 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.3 mm 157.6 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
180 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Red
Bề mặt sử dụng
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    A80
    2 GB · 6.21" · MediaTek MT6737V
    Blackview A80
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80
    2 GB · 6.21" · MediaTek MT6737V
    Blackview A80
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80
    2 GB · 6.21" · MediaTek MT6737V
    Blackview A80
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80
    2 GB · 6.21" · MediaTek MT6737V
    Blackview A80
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80
    2 GB · 6.21" · MediaTek MT6737V
    Blackview A80
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Blackview
    A80
    2 GB · 6.21" · MediaTek MT6737V
    Blackview A80
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh