Blackview A50 với Google Pixel 5

Blackview A50
Blackview
A50
Google Pixel 5
Google
Pixel 5

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Google
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
tháng 9 năm 2020, 5 năm 9 tháng trước
AnTuTu
143.170 Antutu v9 Overall performance better than 54% of devices
330.500 Antutu v8 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.09"
6"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
282 ppi Medium Density
430 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 360 cd/m² (typ), LED Notifications, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 1000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Qualcomm Snapdragon 765G
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
1x Cortex A76 2.4 GHz + 1x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A76 1.8 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
7 nm
Tần số
2 GHz
2.4 GHz
RAM
3 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
Qualcomm Adreno 620 625MHz

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Sony IMX258
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
1/2.55"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode, Google Lens

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC5035
Sony IMX355
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4280 mAh
4080 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
72.9 mm 156.4 mm 8.9 mm Print 3D Model
70.4 mm 144.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
156 g
151 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium
Màu sắc
Black Green
Black Green
Bề mặt sử dụng
79 %
86 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), ANT+, APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview A50

  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 5

  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Google Pixel 4a 5G
    Google
    Pixel 4a 5G
    6 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Google Pixel 4 XL
    Google
    Pixel 4 XL
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh